學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
魚露
魚露
giản thể:
鱼露
yú
lù
[ㄩˊ ㄌㄨˋ]
NGƯ LỘ
1.
nước mắm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
魚
yú
cá
露
lòu
thể hiện
透露
tòulù
rò rỉ
暴露
bàolù
phơi bày
釣魚
diàoyú
câu cá (bằng dây và lưỡi câu)
流露
liúlù
bộc lộ (một cách gián tiếp, ngầm hiểu)
揭露
jiēlù
vạch trần
露天
lùtiān
ngoài trời
逐字解
Từng chữ trong từ
魚
ngư
cá
露
lộ
sương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
愚魯
yúlǔ
đần độn; ngớ ngẩn
玉露
yùlù
gyokuro (trà xanh Nhật Bản trồng trong bóng râm)
語錄
yǔlù
trích dẫn (từ sách hoặc nguồn có sẵn)
雨露
yǔlù
mưa và sương mai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
魚露 nghĩa là gì? · Kaori Dict