- 1.có tiếng nói cuối cùng
- 2.là người phụ trách

例句Câu ví dụ
- 1
任何爭辯總是女方說了算。男方此後提的下一句話才是新爭辯的開頭。
rènhé zhēngbiàn zǒngshì nǚfāng shuōlesuàn。 nánfāng cǐhòu tí de xià yījùhuà cái shì xīn zhēngbiàn de kāitóu。
Bất kỳ cuộc tranh luận nào cũng đều do phụ nữ quyết định, sau đó câu nói tiếp theo của người đàn ông mới là khởi đầu cho cuộc tranh luận mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 算TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.