- 1.lý luận
- 2.tranh luận một cách logic

例句Câu ví dụ
- 1
這能向誰說理去?
zhè néng xiàng shéi shuōlǐ qù?
Nói với ai được mà lý lẽ
- 2
她說理的主線引人注目,但從根本上是靠不住的。
tā shuōlǐ de zhǔxiàn yǐnrénzhùmù, dàn cóng gēnběn shàng shì kàobuzhù de。
Cô ấy nói lập luận của cô ấy hấp dẫn, nhưng về bản chất là sai lầm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.