學華語Kaori Dict

說理

giản thể: 说理

shuō

ㄕㄨㄛ ㄌㄧˇ

THUYẾT LÝ

TOCFL 7
  1. 1.lý luận
  2. 2.tranh luận một cách logic

例句Câu ví dụ

  • 1

    這能向誰說理去?

    zhè néng xiàng shéi shuōlǐ qù?

    Nói với ai được mà lý lẽ

  • 2

    她說理的主線引人注目,但從根本上是靠不住的。

    tā shuōlǐ de zhǔxiàn yǐnrénzhùmù, dàn cóng gēnběn shàng shì kàobuzhù de。

    Cô ấy nói lập luận của cô ấy hấp dẫn, nhưng về bản chất là sai lầm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

说理 nghĩa là gì? · Kaori Dict