學華語Kaori Dict

調味品

giản thể: 调味品

tiáowèipǐn

ㄊㄧㄠˊ ㄨㄟˋ ㄆㄧㄣˇ

ĐIỀU VỊ PHẨM

  1. 1.gia vị
  2. 2.chất tạo hương vị

例句Câu ví dụ

  • 1

    冰箱裝滿了調味品。

    bīngxiāng zhuāngmǎn le tiáowèipǐn。

    Tủ lạnh đầy ắp các loại gia vị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

調味品 nghĩa là gì? · Kaori Dict