- 1.gia vị
- 2.chất tạo hương vị

例句Câu ví dụ
- 1
冰箱裝滿了調味品。
bīngxiāng zhuāngmǎn le tiáowèipǐn。
Tủ lạnh đầy ắp các loại gia vị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.