學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
調教
調教
giản thể:
调教
tiáo
jiào
[ㄊㄧㄠˊ ㄐㄧㄠˋ]
ĐIỀU GIÁO
1.
hướng dẫn
2.
dạy dỗ
3.
huấn luyện
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
nuôi (gia súc)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
教
jiāo
dạy
教育
jiàoyù
giáo dục
教室
jiàoshì
phòng học
教學
jiàoxué
giảng dạy; hướng dẫn
教師
jiàoshī
giáo viên
調查
diàochá
điều tra
教授
jiàoshòu
giáo sư
調整
tiáozhěng
điều chỉnh
逐字解
Từng chữ trong từ
調
điệu, điều
chuyển dịch, di chuyển, thay đổi
教
giáo, giao
dạy, lớp học
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
調焦
tiáojiāo
lấy nét
跳腳
tiàojiǎo
giậm chân hoặc nhảy lên (trong lo lắng, tức giận, v.v.)
記憶技巧
Mẹo nhớ
教
GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
調教 nghĩa là gì? · Kaori Dict