學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
調查記者
調查記者
giản thể:
调查记者
diào
chá
jì
zhě
[ㄉㄧㄠˋ ㄔㄚˊ ㄐㄧˋ ㄓㄜˇ]
ĐIỆU TRA KÝ GIẢ
1.
Báo cáo điều tra
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
或者
huòzhě
hoặc
記得
jìde
nhớ
忘記
wàngjì
quên
記
jì
ghi chép
查
chá
nghiên cứu
檢查
jiǎnchá
kiểm tra
筆記
bǐjì
ghi chép lại
筆記本
bǐjìběn
sổ tay (văn phòng phẩm)
逐字解
Từng chữ trong từ
調
điệu, điều
chuyển dịch, di chuyển, thay đổi
查
tra
kiểm tra
記
ký, kí
ghi chép
者
giả
điều đó
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
調查記者 nghĩa là gì? · Kaori Dict