學華語Kaori Dict

談得來

giản thể: 谈得来

tándelái

ㄊㄢˊ ㄉㄜ˙ ㄌㄞˊ

ĐÀM ĐẮC LAI

  1. 1.hòa hợp
  2. 2.dễ nói chuyện
  3. 3.hợp tính

例句Câu ví dụ

  • 1

    小王和小李很談得來。

    xiǎo wáng hé xiǎo Lǐ hěn tándelái。

    Wang và Li rất hợp nhau

  • 2

    我怎麼都想不到我會遇到一個這麼談得來的男生?

    wǒ zěnme dōu xiǎngbudào wǒ huì yùdào yīge zhème tándelái de nánshēng?

    Tôi không thể tưởng tượng nổi mình lại gặp được một chàng trai nói chuyện rất hợp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

談得來 nghĩa là gì? · Kaori Dict