- 1.hòa hợp
- 2.dễ nói chuyện
- 3.hợp tính

例句Câu ví dụ
- 1
小王和小李很談得來。
xiǎo wáng hé xiǎo Lǐ hěn tándelái。
Wang và Li rất hợp nhau
- 2
我怎麼都想不到我會遇到一個這麼談得來的男生?
wǒ zěnme dōu xiǎngbudào wǒ huì yùdào yīge zhème tándelái de nánshēng?
Tôi không thể tưởng tượng nổi mình lại gặp được một chàng trai nói chuyện rất hợp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 談ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.