- 1.chào hỏi
- 2.chúc sức khỏe
- 3.thuở nhà Thanh, một hình thức chào hỏi cụ thể (xem thêm 打千[da3 qian1])

例句Câu ví dụ
- 1
請安裝 Linux!
qǐngān zhuāng L i n u x !
Vui lòng cài đặt Linux
- 2
請安靜一點!
qǐngān jìng yīdiǎn!
Hãy im lặng một chút
- 3
請安靜!孩子們在睡覺。
qǐngān jìng! háizimen zài shuìjiào。
Im đi! Các em đang ngủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 請THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.