學華語Kaori Dict

請安

giản thể: 请安

qǐngān

ㄑㄧㄥˇ ㄢ

THỈNH AN

  1. 1.chào hỏi
  2. 2.chúc sức khỏe
  3. 3.thuở nhà Thanh, một hình thức chào hỏi cụ thể (xem thêm 打千[da3 qian1])

例句Câu ví dụ

  • 1

    請安裝 Linux!

    qǐngān zhuāng L i n u x !

    Vui lòng cài đặt Linux

  • 2

    請安靜一點!

    qǐngān jìng yīdiǎn!

    Hãy im lặng một chút

  • 3

    請安靜!孩子們在睡覺。

    qǐngān jìng! háizimen zài shuìjiào。

    Im đi! Các em đang ngủ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

請安 nghĩa là gì? · Kaori Dict