例句Câu ví dụ
- 1
我弄了一份請願書要求在大學食堂提供無花果餅乾,你們願意簽名嗎?
wǒ nòng le yī fèn qǐngyuànshū yāoqiú zài dàxué shítáng tígōng wúhuāguǒ bǐnggān, nǐmen yuànyì qiānmíng ma?
Tôi đã làm một đơn kiến nghị yêu cầu nhà ăn trường đại học cung cấp bánh khóm, các anh có muốn ký tên không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
- 請THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.
