學華語Kaori Dict

請願書

giản thể: 请愿书

qǐngyuànshū

ㄑㄧㄥˇ ㄩㄢˋ ㄕㄨ

THỈNH NGUYỆN THƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我弄了一份請願書要求在大學食堂提供無花果餅乾,你們願意簽名嗎?

    wǒ nòng le yī fèn qǐngyuànshū yāoqiú zài dàxué shítáng tígōng wúhuāguǒ bǐnggān, nǐmen yuànyì qiānmíng ma?

    Tôi đã làm một đơn kiến nghị yêu cầu nhà ăn trường đại học cung cấp bánh khóm, các anh có muốn ký tên không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
  • THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

请愿书 nghĩa là gì? · Kaori Dict