學華語Kaori Dict

謀殺罪

giản thể: 谋杀罪

móushāzuì

ㄇㄡˊ ㄕㄚ ㄗㄨㄟˋ

MƯU SÁT TỘI

例句Câu ví dụ

  • 1

    他因謀殺罪被絞死。

    tā yīn móushāzuì bèi jiǎosǐ。

    Anh ấy bị treo cổ vì tội giết người

  • 2

    法庭對他的謀殺罪名作出了無罪判決。

    fǎtíng duì tā de móushāzuì míngzuò chū liǎowú zuì pànjué。

    Tòa án tuyên bố anh ấy không phạm tội giết người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

謀殺罪 nghĩa là gì? · Kaori Dict