- 1.giữ gìn pháp luật
- 2.bảo vệ giáo lý Phật giáo
- 3.hộ pháp (tức là người quyên góp cho chùa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.