學華語Kaori Dict

讀經

giản thể: 读经

jīng

ㄉㄨˊ ㄐㄧㄥ

ĐỌC KINH

  1. 1.học kinh điển Nho giáo
  2. 2.đọc kinh hoặc văn bản kinh điển

例句Câu ví dụ

  • 1

    我正在大學里讀經濟。

    wǒ zhèngzài dàxué lǐ dújīng Jǐ。

    Tôi đang học kinh tế tại đại học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讀經 nghĩa là gì? · Kaori Dict