- 1.học kinh điển Nho giáo
- 2.đọc kinh hoặc văn bản kinh điển

例句Câu ví dụ
- 1
我正在大學里讀經濟。
wǒ zhèngzài dàxué lǐ dújīng Jǐ。
Tôi đang học kinh tế tại đại học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.