例句Câu ví dụ
- 1
他變得越來越高了。
tā biànde yuèláiyuè gāo le。
Hắn càng ngày càng cao lên
- 2
白天變得越來越長。
báitiān biànde yuèláiyuè cháng。
Ngày càng trở nên dài hơn
- 3
他們怎麼會變得那麼有錢?
tāmen zěnme huì biànde nàme yǒuqián?
Họ làm sao mà trở nên giàu có như vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!
