學華語Kaori Dict

變態

giản thể: 变态

biàntài

ㄅㄧㄢˋ ㄊㄞˋ

BIẾN THÁI

TOCFL 6
  1. 1.biến thái (sinh học)
  2. 2.bất thường
  3. 3.biến thái
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.hentai
  2. 5.(tiếng lóng) kẻ biến thái

例句Câu ví dụ

  • 1

    社會變態者是冷漠的。

    shèhuì biàntài zhě shì lěngmò de。

    Một người xã hội lệch chuẩn là lạnh lùng

  • 2

    社會變態者喜歡說謊。

    shèhuì biàntài zhě xǐhuan shuōhuǎng。

    Những người có vấn đề về xã hội thích nói dối

  • 3

    變態的定義為心靈扭曲或病態者。

    biàntài de dìngyì wèi xīnlíng niǔqū huò bìngtài zhě。

    Biến thái được định nghĩa là tâm trí méo mó hoặc người bệnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

變態 nghĩa là gì? · Kaori Dict