- 1.thay đổi màu
- 2.sậm màu
- 3.thay đổi sắc mặt
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.trở nên tức giận

例句Câu ví dụ
- 1
秋天的時候,樹葉變色凋落。
qiūtiān de shíhou, shùyè biànsè diāoluò。
Vào mùa thu, lá cây đổi màu và rụng xuống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!