學華語Kaori Dict

討價還價

giản thể: 讨价还价

tǎojiàhuánjià

ㄊㄠˇ ㄐㄧㄚˋ ㄏㄨㄢˊ ㄐㄧㄚˋ

THẢO GIÁ HOÀN GIÁ

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.mặc cả thương lượng
  2. 2.trả giá

例句Câu ví dụ

  • 1

    不過上海還有不少小攤子,買東西可以討價還價,也挺有情趣。

    bùguò Shànghǎi háiyǒu bùshǎo xiǎotān zǐ, mǎidōngxi kěyǐ tǎojiàhuánjià, yě tǐng yǒuqíng qù。

    Tuy nhiên, Shanghai vẫn còn nhiều hàng rong nhỏ, mua sắm có thể thương lượng giá, cũng khá thú vị.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讨价还价 nghĩa là gì? · Kaori Dict