- 1.mặc cả thương lượng
- 2.trả giá

例句Câu ví dụ
- 1
不過上海還有不少小攤子,買東西可以討價還價,也挺有情趣。
bùguò Shànghǎi háiyǒu bùshǎo xiǎotān zǐ, mǎidōngxi kěyǐ tǎojiàhuánjià, yě tǐng yǒuqíng qù。
Tuy nhiên, Shanghai vẫn còn nhiều hàng rong nhỏ, mua sắm có thể thương lượng giá, cũng khá thú vị.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 還HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.