學華語Kaori Dict

訓練營

giản thể: 训练营

xùnliànyíng

ㄒㄩㄣˋ ㄌㄧㄢˋ ㄧㄥˊ

HUẤN LUYỆN DOANH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我逃離了訓練營。

    wǒ táolí le xùnliànyíng。

    Tôi đã trốn khỏi trại huấn luyện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LUYỆN (練) – rèn luyện: Sợi tơ (糹) được chọn lọc (柬) chuốt đi chuốt lại — luộc tơ trăm lần cho mềm, rèn LUYỆN, tập luyện.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

训练营 nghĩa là gì? · Kaori Dict