學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
講師
講師
giản thể:
讲师
jiǎng
shī
[ㄐㄧㄤˇ ㄕ]
GIẢNG SƯ
TOCFL 6
1.
người hướng dẫn
2.
giảng viên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
老師
lǎoshī
giáo viên
講
jiǎng
nói
講話
jiǎnghuà
bài phát biểu
教師
jiàoshī
giáo viên
工程師
gōngchéngshī
kỹ sư
聽講
tīngjiǎng
tham dự buổi nói chuyện
演講
yǎnjiǎng
diễn thuyết; phát biểu
律師
lǜshī
luật sư
逐字解
Từng chữ trong từ
講
giảng
giải thích
師
sư
giáo sư, chuyên gia
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
將士
jiàngshì
sĩ quan và binh lính
殭屍
jiāngshī
cương thi
講史
jiǎngshǐ
câu chuyện lịch sử
降世
jiàngshì
nghĩa đen: giáng trần (của thần tiên)
記憶技巧
Mẹo nhớ
師
SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
讲师 nghĩa là gì? · Kaori Dict