降世
jiàngshì
[ㄐㄧㄤˋ ㄕˋ]
GIÁNG THẾ
- 1.nghĩa đen: giáng trần (của thần tiên)
- 2.được sinh ra

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.