學華語Kaori Dict

講演

giản thể: 讲演

jiǎngyǎn

ㄐㄧㄤˇ ㄧㄢˇ

GIẢNG DIỄN

  1. 1.diễn thuyết
  2. 2.phát biểu trước công chúng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這間講演廳很大的,而那間很小的。

    zhè jiān jiǎngyǎn tīng hěn dà de, ér nà jiān hěn xiǎode。

    Phòng trình bày này rất lớn, còn phòng kia thì rất nhỏ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讲演 nghĩa là gì? · Kaori Dict