例句Câu ví dụ
- 1
許多游客在廣場上照相。
xǔ duō yóu kè zài guǎng chǎng shàng zhào xiàng
Nhiều du khách chụp ảnh trên quảng trường
- 2
許多移民在這裡居住。
xǔ duō yí mín zài zhè lǐ jū zhù
Nhiều người di cư ở đây
- 3
他的容貌改變了許多。
tā de róngmào gǎibiàn le xǔduō。
Ngoại hình anh ấy thay đổi nhiều
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
