學華語Kaori Dict

許多

giản thể: 许多

duō

ㄒㄩˇ ㄉㄨㄛ

HỨA ĐA

HSK 2TOCFL 3Num

例句Câu ví dụ

  • 1

    許多游客在廣場上照相。

    xǔ duō yóu kè zài guǎng chǎng shàng zhào xiàng

    Nhiều du khách chụp ảnh trên quảng trường

  • 2

    許多移民在這裡居住。

    xǔ duō yí mín zài zhè lǐ jū zhù

    Nhiều người di cư ở đây

  • 3

    他的容貌改變了許多。

    tā de róngmào gǎibiàn le xǔduō。

    Ngoại hình anh ấy thay đổi nhiều

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

许多 nghĩa là gì? · Kaori Dict