學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
許願
許願
giản thể:
许愿
xǔ
yuàn
[ㄒㄩˇ ㄩㄢˋ]
HỨA NGUYỆN
TOCFL 5
1.
lập điều ước
2.
lập lời thề
3.
hứa ban thưởng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
許多
xǔduō
nhiều
願意
yuànyì
muốn
也許
yěxǔ
có lẽ
願望
yuànwàng
khát vọng
或許
huòxǔ
có lẽ; có thể
志願
zhìyuàn
nguyện vọng
志願者
zhìyuànzhě
tình nguyện viên
願
yuàn
bằng lòng
逐字解
Từng chữ trong từ
許
hứa
cho phép, đồng ý
願
nguyện
mong muốn, ước ao
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
许愿 nghĩa là gì? · Kaori Dict