學華語Kaori Dict

詞義

giản thể: 词义

ㄘˊ ㄧˋ

TỪ NGHĨA

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有上下文就沒有詞義。

    méiyǒu shàngxiàwén jiù méiyǒu cíyì。

    Không có ngữ cảnh thì không có nghĩa

  • 2

    若你不懂詞義,就在辭典上查閱一下吧。

    ruò nǐ bù dǒng cíyì, jiù zài cídiǎn shàng cháyuè yīxià ba。

    Nếu bạn không hiểu nghĩa từ, hãy tra cứu ở từ điển đi.

  • 3

    我們使用字典,是為了查找詞義。

    wǒmen shǐyòng zìdiǎn, shì wèile cházhǎo cíyì。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

词义 nghĩa là gì? · Kaori Dict