例句Câu ví dụ
- 1
沒有上下文就沒有詞義。
méiyǒu shàngxiàwén jiù méiyǒu cíyì。
Không có ngữ cảnh thì không có nghĩa
- 2
若你不懂詞義,就在辭典上查閱一下吧。
ruò nǐ bù dǒng cíyì, jiù zài cídiǎn shàng cháyuè yīxià ba。
Nếu bạn không hiểu nghĩa từ, hãy tra cứu ở từ điển đi.
- 3
我們使用字典,是為了查找詞義。
wǒmen shǐyòng zìdiǎn, shì wèile cházhǎo cíyì。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
