例句Câu ví dụ
- 1
該死的!你嚇死我了!
gāisǐ de! nǐ xià sǐ wǒ le!
Quá đáng! Anh đã làm tôi sợ chết!
- 2
該死的!你嚇了我一大跳!
gāisǐ de! nǐ xià le wǒ yī dà tiào!
Quá đỗi! Anh đã làm tôi giật mình
- 3
由醫生來決定某人何時該死是對的嗎?
yóu yīshēng lái juédìng mǒurén héshí gāisǐ shì duì de ma?
Liệu có đúng không khi để bác sĩ quyết định thời điểm người khác nên chết?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 該CAI (該) – nên/phải: Lời nói (言) nhắc giờ Hợi (亥) đã khuya — 'con NÊN về đi!' — người CAI quản dặn dò điều phải làm.
