學華語Kaori Dict

該死

giản thể: 该死

gāi

ㄍㄞ ㄙˇ

CAI TỬ

TOCFL 6
  1. 1.Chết tiệt!
  2. 2.đáng chết
  3. 3.khốn khổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    該死的!你嚇死我了!

    gāisǐ de! nǐ xià sǐ wǒ le!

    Quá đáng! Anh đã làm tôi sợ chết!

  • 2

    該死的!你嚇了我一大跳!

    gāisǐ de! nǐ xià le wǒ yī dà tiào!

    Quá đỗi! Anh đã làm tôi giật mình

  • 3

    由醫生來決定某人何時該死是對的嗎?

    yóu yīshēng lái juédìng mǒurén héshí gāisǐ shì duì de ma?

    Liệu có đúng không khi để bác sĩ quyết định thời điểm người khác nên chết?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
  • CAI (該) – nên/phải: Lời nói (言) nhắc giờ Hợi (亥) đã khuya — 'con NÊN về đi!' — người CAI quản dặn dò điều phải làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

该死 nghĩa là gì? · Kaori Dict