- 1.nói ra
- 2.tuyên bố (quan điểm của mình)

例句Câu ví dụ
- 1
就要說出口了。
jiùyào shuōchū kǒu le。
Cứ nói ra rồi
- 2
我剛才不小心說出來了嗎?
wǒ gāngcái bù xiǎoxīn shuōchū lái le ma?
Tôi vừa nói ra điều đó không là không
- 3
羞怯的男孩呢喃地說出自己的名字。
xiūqiè de nánhái nínán de shuōchū zìjǐ de míngzi。
Đứa trẻ nhút nhát thì thầm nói ra tên mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.