學華語Kaori Dict

說出

giản thể: 说出

shuōchū

ㄕㄨㄛ ㄔㄨ

THUYẾT XUẤT

TOCFL 4
  1. 1.nói ra
  2. 2.tuyên bố (quan điểm của mình)

例句Câu ví dụ

  • 1

    就要說出口了。

    jiùyào shuōchū kǒu le。

    Cứ nói ra rồi

  • 2

    我剛才不小心說出來了嗎?

    wǒ gāngcái bù xiǎoxīn shuōchū lái le ma?

    Tôi vừa nói ra điều đó không là không

  • 3

    羞怯的男孩呢喃地說出自己的名字。

    xiūqiè de nánhái nínán de shuōchū zìjǐ de míngzi。

    Đứa trẻ nhút nhát thì thầm nói ra tên mình.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

说出 nghĩa là gì? · Kaori Dict