- 1.(cổ) cố vấn chính trị du hành
- 2.(nghĩa bóng) người vận động hành lang
- 3.người trung gian
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.người phát ngôn
- 5.cũng đọc là [shuo1 ke4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.