學華語Kaori Dict

說死

giản thể: 说死

shuō

ㄕㄨㄛ ㄙˇ

THUYẾT TỬ

  1. 1.nói một cách chắc chắn
  2. 2.cam kết (về một đề xuất)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我總以為對你說死亡的自然方式是心肌梗塞。

    wǒ zǒng yǐwéi duì nǐ shuōsǐ wáng de zìrán fāngshì shì xīnjīgěngsè。

    Tôi luôn nghĩ rằng cách tự nhiên để nói với anh về cái chết là nhồi máu cơ tim.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

说死 nghĩa là gì? · Kaori Dict