學華語Kaori Dict

說笑

giản thể: 说笑

shuōxiào

ㄕㄨㄛ ㄒㄧㄠˋ

THUYẾT TIẾU

TOCFL 6
  1. 1.nói chuyện và cười
  2. 2.đùa giỡn
  3. 3.trêu chọc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很會說笑。

    tā hěn huì shuōxiào。

    Anh ấy rất giỏi nói chuyện vui vẻ

  • 2

    在黑暗中,她能聽到他和客人說笑。

    zài hēiàn zhōng, tā néng tīngdào tā hé kèrén shuōxiào。

    Trong bóng tối, nàng có thể nghe thấy hắn và khách hàng đang trò chuyện cười đùa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

说笑 nghĩa là gì? · Kaori Dict