學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
諾曼第
諾曼第
giản thể:
诺曼第
Nuò
màn
dì
[ㄋㄨㄛˋ ㄇㄢˋ ㄉㄧˋ]
NẶC MẠN ĐỆ
1.
Normandy, Pháp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
第一
dìyī
đầu tiên
承諾
chéngnuò
hứa
諾言
nuòyán
lời hứa
第一手
dìyīshǒu
trực tiếp
第一線
dìyīxiàn
tuyến đầu
允諾
yǔnnuò
hứa
許諾
xǔnuò
hứa
曼
màn
đẹp
逐字解
Từng chữ trong từ
諾
nặc
hứa
曼
mạn, man
dài
第
đệ, đậy
thứ tự, số
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
諾曼底
Nuòmàndǐ
Normandy, Pháp
記憶技巧
Mẹo nhớ
第
ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
诺曼第 nghĩa là gì? · Kaori Dict