學華語Kaori Dict

讀取

giản thể: 读取

ㄉㄨˊ ㄑㄩˇ

ĐỌC THỦ

  1. 1.(của máy tính, v.v.) đọc (dữ liệu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    Windows系統下需要插件,不然沒辦法讀取文件。

    W i n d o w s xìtǒng xià xūyào chājiàn, bùrán méibànfǎ dúqǔ wénjiàn。

    Hệ điều hành Windows cần phải cài thêm plugin, nếu không sẽ không thể đọc được tệp tin.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

读取 nghĩa là gì? · Kaori Dict