學華語Kaori Dict

調研

giản thể: 调研

diàoyán

ㄉㄧㄠˋ ㄧㄢˊ

ĐIỆU NGHIÊN

HSK 6V
  1. 1.điều tra và nghiên cứu
  2. 2.nghiên cứu
  3. 3.điều tra

例句Câu ví dụ

  • 1

    他做了很多調研。

    tā zuò le hěn duō diào yán

    Anh ấy đã tiến hành nhiều khảo sát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

调研 nghĩa là gì? · Kaori Dict