例句Câu ví dụ
- 1
那是個謊話。
nàshi gě huǎnghuà。
Đó là một lời nói dối
- 2
我聽夠你的謊話了。
wǒ tīng gòu nǐ de huǎnghuà le。
Tôi đã chán ngấy những lời nói dối của anh
- 3
我希望你不要講謊話。
wǒ xīwàng nǐ bùyào jiǎng huǎnghuà。
Tôi hy vọng bạn đừng nói dối.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
