學華語Kaori Dict

giản thể:

xiè

ㄒㄧㄝˋ

TẠ

TOCFL 6
  1. 1.cảm ơn
  2. 2.xin lỗi
  3. 3.(hoa, lá, v.v.) tàn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lụi tàn

Cách đọc khác:Xièhọ [Xie4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    花都謝了。

    Huādū xiè le。

    Các hoa đều tàn rồi.

  • 2

    我現在還不想摻和進來,謝了。

    wǒ xiànzài hái bùxiǎng chānhuo jìnlái, xiè le。

    Bây giờ tôi chưa muốn tham gia vào, cảm ơn

  • 3

    湯姆不必謝我。

    Tāngmǔ bùbì xiè wǒ。

    Tom không cần phải cảm ơn tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

谢 nghĩa là gì? · Kaori Dict