學華語Kaori Dict

謝靈運

giản thể: 谢灵运

XièLíngyùn

ㄒㄧㄝˋ ㄌㄧㄥˊ ㄩㄣˋ

TẠ LINH VẬN

  1. 1.Tạ Linh Vận (385-433), nhà thơ thời Nam triều Tống 南朝宋

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

谢灵运 nghĩa là gì? · Kaori Dict