豆柴
dòuchái
[ㄉㄡˋ ㄔㄞˊ]
ĐẬU SÀI
- 1.chó Shiba Inu nhỏ (thường được quảng cáo là 'Mame Shiba', không phải là giống chó được công nhận)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.