豆腐皮
dòufupí
[ㄉㄡˋ ㄈㄨ˙ ㄆㄧˊ]
ĐẬU HỦ BÌ
- 1.váng đậu (được làm bằng cách phơi khô lớp váng hình thành trên bề mặt sữa đậu nành khi nấu, không phải làm từ đậu phụ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.