- 1.quận Fengman của thành phố Cát Lâm 吉林市, tỉnh Cát Lâm
Cách đọc khác:FēngmǎnQū — Fengman, một quận thuộc thành phố Jilin 吉林市[Ji2 lin2 Shi4], tỉnh Giang Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.