- 1.nuôi (một con vật)
- 2.chăm sóc nhu cầu của (một người hoặc động vật)
- 3.(nghĩa bóng) nuôi (gián điệp, tay sai, v.v.) dưới trướng mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.