學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
豪強
豪強
giản thể:
豪强
háo
qiáng
[ㄏㄠˊ ㄑㄧㄤˊ]
HÀO CƯỜNG
1.
bạo chúa
2.
bạo quân
3.
kẻ bắt nạt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
強
qiáng
mạnh
加強
jiāqiáng
củng cố; tăng cường; nâng cao
強大
qiángdà
to lớn và mạnh mẽ; đáng gờm; hùng mạnh
強調
qiángdiào
nhấn mạnh (một tuyên bố)
強烈
qiángliè
mạnh mẽ; dữ dội
堅強
jiānqiáng
kiên cường
強迫
qiǎngpò
bắt buộc
自豪
zìháo
tự hào (về thành tựu, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
豪
hào
dũng cảm
強
cường, cưỡng, càng
mạnh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
好強
hàoqiáng
háo hức để đứng đầu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
豪强 nghĩa là gì? · Kaori Dict