學華語Kaori Dict

好強

giản thể: 好强

hàoqiáng

ㄏㄠˋ ㄑㄧㄤˊ

HIẾU CƯỜNG

  1. 1.háo hức để đứng đầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們的軍火庫好強啊。

    tāmen de jūnhuǒkù hàoqiáng a。

    Họ có kho vũ khí rất mạnh.

  • 2

    你很好強,愛面子,但是這有什麼必要呢!人生最重要的不是這個

    nǐ hěn hàoqiáng, àimiànzi, dànshì zhè yǒu shénme bìyào ne! rénshēng zuì zhòngyào de bùshì zhège

    Cậu rất hiếu thắng, sỹ diện, nhưng cái này có gì cần thiết đâu! Đời người quan trọng nhất không phải điều đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好強 nghĩa là gì? · Kaori Dict