例句Câu ví dụ
- 1
他們的軍火庫好強啊。
tāmen de jūnhuǒkù hàoqiáng a。
Họ có kho vũ khí rất mạnh.
- 2
你很好強,愛面子,但是這有什麼必要呢!人生最重要的不是這個
nǐ hěn hàoqiáng, àimiànzi, dànshì zhè yǒu shénme bìyào ne! rénshēng zuì zhòngyào de bùshì zhège
Cậu rất hiếu thắng, sỹ diện, nhưng cái này có gì cần thiết đâu! Đời người quan trọng nhất không phải điều đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
