例句Câu ví dụ
- 1
你不講禮貌。
nǐ bù jiǎng lǐmào。
Anh không có lễ phép
- 2
說話看人禮貌。
shuōhuà kàn rén lǐmào。
Nói chuyện nên nhìn người.
- 3
我們會禮貌的問。
wǒmen huì lǐmào de wèn。
Chúng tôi sẽ hỏi một cách lịch sự.
你不講禮貌。
nǐ bù jiǎng lǐmào。
Anh không có lễ phép
說話看人禮貌。
shuōhuà kàn rén lǐmào。
Nói chuyện nên nhìn người.
我們會禮貌的問。
wǒmen huì lǐmào de wèn。
Chúng tôi sẽ hỏi một cách lịch sự.