學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貝·布托
貝·布托
giản thể:
贝·布托
Bèi
Bù
tuō
[ㄅㄟˋ ㄅㄨˋ ㄊㄨㄛ]
BỐI · BỐ THÁC
1.
Bê·bốtô — Benazir Bhutto (1953–2007), chính trị gia Pakistan, thủ tướng 1988–90 và 1993–96
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宣布
xuānbù
tuyên bố
布
bù
vải
寶貝
bǎobèi
vật quý giá
公佈
gōngbù
công bố; công khai; xuất bản
委託
wěituō
ủy thác
佈置
bùzhì
sắp xếp
分佈
fēnbù
phân tán
托
tuō
nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay
逐字解
Từng chữ trong từ
貝
bối, buổi
sò
布
bố
vải bông, sợi, vải lanh
托
thác, thách, thốc, thước, thướt
nâng đỡ bằng lòng tay
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
貝·佈托
Bèi Bùtuō
Benazir Bhutto (1953-2007), chính trị gia Pakistan, con gái của cựu thủ tướng bị hành quyết Zulfikar Ali Bhutto và bản thân là thủ tướng 1993-1996
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
貝·布托 nghĩa là gì? · Kaori Dict