例句Câu ví dụ
- 1
這兒燙發有游離子燙、負離子燙、直板燙、鋼絲燙、玉米鬚燙。
zhèr tàngfà yǒu yóulí zǐ tàng、 fùlízǐ tàng、 zhí bǎn tàng、 gāngsī tàng、 yùmǐ xū tàng。
Ở đây có nhiều kiểu uốn tóc như uốn ion dương, ion âm, uốn thẳng, uốn dây thép, uốn râu ngô
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.
