學華語Kaori Dict

負離子

giản thể: 负离子

ㄈㄨˋ ㄌㄧˊ ㄗˇ

PHỤ LY TỬ

  1. 1.ion âm
  2. 2.anion (vật lý)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這兒燙發有游離子燙、負離子燙、直板燙、鋼絲燙、玉米鬚燙。

    zhèr tàngfà yǒu yóulí zǐ tàng、 fùlízǐ tàng、 zhí bǎn tàng、 gāngsī tàng、 yùmǐ xū tàng。

    Ở đây có nhiều kiểu uốn tóc như uốn ion dương, ion âm, uốn thẳng, uốn dây thép, uốn râu ngô

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

負離子 nghĩa là gì? · Kaori Dict