學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
財神爺
財神爺
giản thể:
财神爷
cái
shén
yé
[ㄘㄞˊ ㄕㄣˊ ㄧㄝˊ]
TÀI THẦN GIA
1.
thần tài
2.
người rất giàu có
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
爺爺
yéye
ông bên nội
精神
jīngshén
tinh thần
財富
cáifù
sự giàu có
財產
cáichǎn
tài sản
神話
shénhuà
truyền thuyết
神
shén
thần; thánh
神經
shénjīng
dây thần kinh
精神
jīngshen
sinh lực; sức sống
逐字解
Từng chữ trong từ
財
tài
tài sản
神
thần
thần, tinh thần, sinh vật siêu nhiên
爺
gia
cha
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
財神爺 nghĩa là gì? · Kaori Dict