學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貨幣危機
貨幣危機
giản thể:
货币危机
huò
bì
wēi
jī
[ㄏㄨㄛˋ ㄅㄧˋ ㄨㄟ ㄐㄧ]
HOÁ TỆ NGUY CƠ
1.
khủng hoảng tiền tệ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
飛機
fēijī
máy bay
手機
shǒujī
điện thoại di động
機會
jīhuì
cơ hội
機場
jīchǎng
sân bay; phi trường
司機
sījī
tài xế; người lái xe
洗衣機
xǐyījī
máy giặt
危險
wēixiǎn
nguy hiểm
機器
jīqì
máy móc
逐字解
Từng chữ trong từ
貨
hoá
hàng hóa, sản phẩm, vật phẩm
幣
tệ, giẻ
tiền tệ, đồng tiền, giấy bạc hợp pháp
危
nguy
nguy hiểm
機
cơ
máy móc
記憶技巧
Mẹo nhớ
機
CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
貨幣危機 nghĩa là gì? · Kaori Dict